Bỏ qua đến nội dung

反时针

fǎn shí zhēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngược chiều kim đồng hồ