反映
fǎn yìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phản ánh
- 2. biểu hiện
- 3. trình bày
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 2镜子能 反映 光。
A mirror can reflect light.
市民可以拨打热线 反映 问题。
Citizens can call the hotline to report problems.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.