Bỏ qua đến nội dung

反正

fǎn zhèng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dùng
  2. 2. dùng sao cũng được
  3. 3. dùng sao cũng thế

Usage notes

Common mistakes

反正 is used to introduce a conclusion or reason that remains unchanged regardless of circumstances, not to change the subject arbitrarily.

Formality

反正 is common in spoken Chinese and informal writing; avoid in formal academic papers where 无论怎样 is preferred.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
反正 我不去,你自己去吧。
Anyway, I'm not going; you go by yourself.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.