Bỏ qua đến nội dung

反问

fǎn wèn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trả lời bằng câu hỏi
  2. 2. đặt câu hỏi ngược lại
  3. 3. câu hỏi tu từ

Usage notes

Collocations

Commonly used as 反问一句 (to retort with a question) or 用反问的语气 (in a rhetorical tone).

Common mistakes

反问 is often misused as a straightforward 'ask back' like '反问一个问题'. It specifically implies a rhetorical or retaliatory question, not simply asking in return.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
反问 了我一个问题。
He asked me a question in reply.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.