发亮
fā liàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to shine
- 2. shiny
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的头发乌黑 发亮 。
Her hair is jet-black and shiny.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.