Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bùng phát
- 2. nổ ra
- 3. xuất hiện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“发作”不能用于首次得病,它强调旧病复发或情绪突然失控。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的哮喘又 发作 了。
His asthma flared up again.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.