Bỏ qua đến nội dung

发呆

fā dāi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngẩn ngơ
  2. 2. ngơ ngác
  3. 3. trần trồ

Usage notes

Collocations

发呆 is often used with 站着 (standing) or 坐着 (sitting), e.g., 他站着发呆. It implies an inactive, blank state.

Common mistakes

Don't use 发呆 for 'deep in thought'. Use 沉思 for thoughtful pondering. 发呆 means staring blankly without active thinking.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在 发呆
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2263259)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.