发声
fā shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vocal
- 2. sound
- 3. sound production
- 4. to utter
- 5. to give voice
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.