Bỏ qua đến nội dung

发射

fā shè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phát
  2. 2. bắn
  3. 3. khởi động

Usage notes

Collocations

Common collocations: 发射火箭 (launch a rocket), 发射信号 (emit a signal). Note that for shooting a bullet, 开枪 is more natural.

Common mistakes

Learners often confuse 发射 with 放射 (to radiate); 发射 implies a directed emission or launching, while 放射 suggests spreading out from a source.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们 发射 了一枚火箭。
They launched a rocket.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.