Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

发廊

fà láng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hair salon
  2. 2. hairdresser's shop
  3. 3. CL:家[jiā]
  4. 4. 間|间[jiān]