发现
fā xiàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát hiện; tìm ra; nhận ra; khám phá
- 2. sự phát hiện
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5我 发现 了一本有趣的书。
及时 发现 隐患可以避免事故。
医生 发现 他的肺部有一个肿瘤。
这项 发现 奠定了现代物理学的基础。
这是一个伟大的 发现 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.