发病
fā bìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bị bệnh
- 2. khởi phát
- 3. bị ốm
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与疾病名称连用,如“心脏病发病”,口语中可单独表示身体出现不适症状。
Common mistakes
注意与“生病”的区别:“发病”更强调疾病突然发生或慢性病的急性发作,而“生病”指一般的生病状态。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在开会时突然 发病 了。
He suddenly fell ill during the meeting.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.