Bỏ qua đến nội dung

发病

fā bìng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bị bệnh
  2. 2. khởi phát
  3. 3. bị ốm

Usage notes

Collocations

常与疾病名称连用,如“心脏病发病”,口语中可单独表示身体出现不适症状。

Common mistakes

注意与“生病”的区别:“发病”更强调疾病突然发生或慢性病的急性发作,而“生病”指一般的生病状态。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在开会时突然 发病 了。
He suddenly fell ill during the meeting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.