发祥地
fā xiáng dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the birthplace (of sth good)
- 2. the cradle (e.g. of art)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.