Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hóa đơn
- 2. phiếu thu
- 3. biên lai
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不要混淆‘发票’和‘收据’。只有‘发票’可以用于税务抵扣或报销,索取发票时常需提供纳税人识别号。
Formality
‘发票’用于正式场合,商店里非正式的付款小票通常叫‘收据’或‘小票’。
Câu ví dụ
Hiển thị 3请核对 发票 上的差额。
Please check the discrepancy on the invoice.
请把 发票 给我,我来报销。
Please give me the receipt; I'll submit it for reimbursement.
请给我一张 发票 。
Please give me an invoice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.