Bỏ qua đến nội dung

发票

fā piào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hóa đơn
  2. 2. phiếu thu
  3. 3. biên lai

Usage notes

Common mistakes

不要混淆‘发票’和‘收据’。只有‘发票’可以用于税务抵扣或报销,索取发票时常需提供纳税人识别号。

Formality

‘发票’用于正式场合,商店里非正式的付款小票通常叫‘收据’或‘小票’。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
请核对 发票 上的差额。
Please check the discrepancy on the invoice.
请把 发票 给我,我来报销。
Please give me the receipt; I'll submit it for reimbursement.
请给我一张 发票
Please give me an invoice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.