Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cấp phát
- 2. ban cho
- 3. phân phát
Câu ví dụ
Hiển thị 5请 发给 我这份合同的电子版。
老师把试卷 发给 了学生。
请把会议纪要 发给 所有参会人员。
请把网址 发给 我。
请把这篇文章的稿件 发给 我。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.