Bỏ qua đến nội dung

发脾气

fā pí qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bực tức
  2. 2. giận dữ
  3. 3. phát cáu

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他待人很和气,从不 发脾气
He treats people very amiably and never loses his temper.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.