发行
fā xíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát hành
- 2. ban hành
- 3. cung cấp
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“发行”的宾语通常是货币、邮票、股票、债券、电影、唱片、书籍、报刊等,不能说“发行食品”或“发行衣服”。
Common mistakes
“发行”和“发售”不同。“发行”侧重正式推出,而“发售”侧重开始销售。例如“发行新版人民币”正确,“发售新版人民币”较少用。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这家公司昨天 发行 了新股。
This company issued new shares yesterday.
她刚 发行 了一张新专辑。
She just released a new album.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.