Bỏ qua đến nội dung

发行

fā xíng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phát hành
  2. 2. ban hành
  3. 3. cung cấp

Usage notes

Collocations

“发行”的宾语通常是货币、邮票、股票、债券、电影、唱片、书籍、报刊等,不能说“发行食品”或“发行衣服”。

Common mistakes

“发行”和“发售”不同。“发行”侧重正式推出,而“发售”侧重开始销售。例如“发行新版人民币”正确,“发售新版人民币”较少用。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这家公司昨天 发行 了新股。
This company issued new shares yesterday.
她刚 发行 了一张新专辑。
She just released a new album.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.