Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát men
- 2. phát triển
- 3. ferment
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
发酵通常与微生物作用相关,如“面团发酵”;比喻义用于描述情感或局势逐渐发展,如“情绪在人群中发酵”。
Common mistakes
注意“发酵”的“酵”读作jiào,不读xiào。
Câu ví dụ
Hiển thị 1面团需要时间 发酵 。
The dough needs time to ferment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.