Bỏ qua đến nội dung

发酵

fā jiào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phát men
  2. 2. phát triển
  3. 3. ferment

Usage notes

Collocations

发酵通常与微生物作用相关,如“面团发酵”;比喻义用于描述情感或局势逐渐发展,如“情绪在人群中发酵”。

Common mistakes

注意“发酵”的“酵”读作jiào,不读xiào。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
面团需要时间 发酵
The dough needs time to ferment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.