Bỏ qua đến nội dung

发音体

fā yīn tǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vật phát ra âm thanh (mặt ván, dây rung, màng rung, v.v.)