取代

qǔ dài
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to replace
  2. 2. to supersede
  3. 3. to supplant
  4. 4. (chemistry) substitution

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你無可 取代
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10335136)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.