取代
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thay thế
- 2. đại diện
- 3. thay thế cho
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“取代”多用于事物取代事物或人,较少用于人取代人,需注意语境。
Formality
“取代”比较正式,常用于书面语,口语中常用“代替”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3电子邮件已经 取代 了传统信件。
新技术最终会 取代 旧方法,取而代之。
你無可 取代 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.