Bỏ qua đến nội dung

取代

qǔ dài
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thay thế
  2. 2. đại diện
  3. 3. thay thế cho

Usage notes

Common mistakes

“取代”多用于事物取代事物或人,较少用于人取代人,需注意语境。

Formality

“取代”比较正式,常用于书面语,口语中常用“代替”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
电子邮件已经 取代 了传统信件。
Email has already replaced traditional letters.
新技术最终会 取代 旧方法,取而代之。
New technology will eventually replace old methods, taking their place.
你無可 取代
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10335136)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.