Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hành trình đến Ấn Độ để lấy kinh Phật
- 2. học hỏi từ kinh nghiệm của người khác
Quan hệ giữa các từ
Related words
4 items学习
xué xí
to learn
取经侧重通过向他人请教或实地考察获取经验,学习是泛指的学
拜师
bài shī
to formally become an apprentice to a master
取经常指远赴他方求教,拜师强调正式拜某人为师
取长补短
qǔ cháng bǔ duǎn
lit. use others' strengths to make up for one's weak points (idiom from Mencius)
取经是为了学习别人的长处,取长补短则是具体的做法
借鉴
jiè jiàn
to draw on (others' experience)
借鉴和取经都有吸取别人经验的意思,借鉴多用于事物、方法
Usage notes
Collocations
常与“经验”“真经”搭配,如“学习经验/取经”;不与具体书本搭配,如不说“取一本书的经”。
Common mistakes
不能用于日常技能学习,如“我跟妈妈取经做饭”不自然,应改为“学做饭”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们专程到那家公司 取经 。
We made a special trip to that company to learn from their experience.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.