Bỏ qua đến nội dung

取经

qǔ jīng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hành trình đến Ấn Độ để lấy kinh Phật
  2. 2. học hỏi từ kinh nghiệm của người khác

Usage notes

Collocations

常与“经验”“真经”搭配,如“学习经验/取经”;不与具体书本搭配,如不说“取一本书的经”。

Common mistakes

不能用于日常技能学习,如“我跟妈妈取经做饭”不自然,应改为“学做饭”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们专程到那家公司 取经
We made a special trip to that company to learn from their experience.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.