Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không chịu nổi
- 2. không thể chịu đựng
- 3. không thể chịu nổi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Learners often confuse 受不了 with 忍不住: 受不了 means cannot endure (e.g. pain), 忍不住 means cannot help doing (e.g. laughing).
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 受不了 这么热的天气。
I can't stand such hot weather.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.