Bỏ qua đến nội dung

受保人

shòu bǎo rén

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người được bảo hiểm
  2. 2. người thụ hưởng bảo hiểm