受够

shòu gòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have had enough of
  2. 2. to be fed up with
  3. 3. to have had one's fill of

Câu ví dụ

Hiển thị 2
受够 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 597300)
受够 了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 902038)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.