受够
shòu gòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to have had enough of
- 2. to be fed up with
- 3. to have had one's fill of
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 受够 了。
我 受够 了!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.