Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nạn nhân
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“保护”“赔偿”等动词搭配,如“保护受害人权益”。
Formality
“受害人”多用于法律、新闻等正式语境;日常口语中也常用“受害者”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1受害人 已经报警了。
The victim has already called the police.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.