Bỏ qua đến nội dung

受害人

shòu hài rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nạn nhân

Usage notes

Collocations

常与“保护”“赔偿”等动词搭配,如“保护受害人权益”。

Formality

“受害人”多用于法律、新闻等正式语境;日常口语中也常用“受害者”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
受害人 已经报警了。
The victim has already called the police.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.