Bỏ qua đến nội dung

受害者

shòu hài zhě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. casualty
  2. 2. victim
  3. 3. those injured and wounded

Câu ví dụ

Hiển thị 1
受害者 决定控告公司欺诈。
The victim decided to sue the company for fraud.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.