受胎
shòu tāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to become pregnant
- 2. to conceive
- 3. impregnated
- 4. insemination
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.