Bỏ qua đến nội dung

受访

shòu fǎng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. được phỏng vấn
  2. 2. trả lời phỏng vấn
  3. 3. được hỏi ý kiến

Từ cấu thành 受访