变动
biàn dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thay đổi
- 2. biến động
- 3. sự thay đổi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与'发生'、'产生'搭配,如'发生变动'、'产生变动',表示出现了变化。
Common mistakes
注意'变动'多用于抽象事物(价格、计划),而'移动'用于具体物体位置的改变。
Câu ví dụ
Hiển thị 1由于情况发生了 变动 ,我们需要调整计划。
Due to changes in the situation, we need to adjust the plan.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.