变化
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thay đổi
- 2. biến đổi
- 3. sự thay đổi
Từ chứa 变化
chemical change
change of meaning
climate change
United Nations Framework Convention on Climate Change
changeable
(idiom) changeable; fickle
(baseball) breaking ball
unpredictable
(music) accidental (a note foreign to the key signature)