Bỏ qua đến nội dung

变化

biàn huà
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thay đổi
  2. 2. biến đổi
  3. 3. sự thay đổi

Usage notes

Collocations

“变化”常与“发生”“产生”搭配,如“发生很大变化”

Common mistakes

“变化”是不及物动词,不能说“变化计划”,要用“改变”

Câu ví dụ

Hiển thị 5
近来天气 变化 很大。
The weather has changed a lot recently.
近日天气 变化 很大。
The weather has changed a lot recently.
这个城市的 变化 很大。
The changes in this city are huge.
全球气候正在 变化
The global climate is changing.
事物总是在不断 变化 的。
Things are always changing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.