Bỏ qua đến nội dung

变成

biàn chéng
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trở thành
  2. 2. biến thành
  3. 3. chuyển thành

Usage notes

Collocations

变成 + adjective (e.g., 变成红色 turn red), 变成 + noun phrase (e.g., 变成现实 become reality).

Common mistakes

Common mistake: 变成 is not used with nouns directly denoting professions; use 成为 instead (e.g., 我想变成老师 ❌ → 我想成为老师 ✔).

Câu ví dụ

Hiển thị 3
冬天到了,天气 变成 冷了。
Winter is here, the weather has turned cold.
我想 变成 您。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 796626)
我想 变成 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 796628)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.