Bỏ qua đến nội dung

变故

biàn gù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự cố
  2. 2. sự việc bất ngờ
  3. 3. tai nạn

Usage notes

Common mistakes

Do not use 变故 for minor changes or everyday accidents; it implies a significant, often unfortunate, event.