Bỏ qua đến nội dung

变老

biàn lǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to age
  2. 2. aging

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在 变老
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7768006)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.