叙
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thuật lại
- 2. tán gẫu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 叙
kể; thuật lại; trần thuật
Israel-Syria
hồi tưởng
Ai Cập–Syria
lời dẫn (trong ngữ pháp)
tường thuật
thơ tự sự
Syria
tiếng Syriac (ngôn ngữ từ khoảng thế kỷ 2 TCN)
xét công lao và ban thưởng (thành ngữ)
Syracuse, Sicilia
trình bày chi tiết
huyện Xuyong, thuộc Lô Châu, Tứ Xuyên
huyện Tự Vĩnh, thuộc Lô Châu, Tứ Xuyên
hàn huyên chuyện cũ
trò chuyện
tính tường thuật
tóm tắt
nói chuyện thăm dò
uống trà và trò chuyện
tường thuật
văn tự sự
kể lại những gì đã xảy ra trước các sự kiện đã biết
Bộ Tư pháp Công chức, Đài Loan
trình bày tất cả chi tiết
nói chuyện trực tiếp
trình tự thời gian