叙
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thuật lại
- 2. tán gẫu
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 叙
trình bày
Israel-Syria
hồi tưởng
Ai Cập–Syria
lời dẫn (trong ngữ pháp)
tường thuật
thơ tự sự
Syria
tiếng Syriac (ngôn ngữ từ khoảng thế kỷ 2 TCN)
xét công lao và ban thưởng (thành ngữ)
Syracuse, Sicilia
trình bày chi tiết
huyện Xuyong, thuộc Lô Châu, Tứ Xuyên
huyện Tự Vĩnh, thuộc Lô Châu, Tứ Xuyên
hàn huyên chuyện cũ
trò chuyện
tính tường thuật
tóm tắt
nói chuyện thăm dò
uống trà và trò chuyện
tường thuật
văn tự sự
kể lại những gì đã xảy ra trước các sự kiện đã biết
Bộ Tư pháp Công chức, Đài Loan
trình bày tất cả chi tiết
nói chuyện trực tiếp
trình tự thời gian