Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

叙拉古

xù lā gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Syracuse, Sicily
  2. 2. also written 錫拉庫薩|锡拉库萨[xī lā kù sà]