Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

叙利亚文

xù lì yà wén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Syriac language (from c. 2nd century BC)
  2. 2. the Syriac script