Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

叛离

pàn lí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to betray
  2. 2. to desert
  3. 3. to defect from
  4. 4. to turn renegade