pàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to betray
  2. 2. to rebel
  3. 3. to revolt

Câu ví dụ

Hiển thị 1
亂一天天發生。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13495615)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.