叛逆
pàn nì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nổi loạn
- 2. phản loạn
- 3. nổi dậy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemCounterparts
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配: 叛逆的行为 (rebellious behavior), 叛逆的青少年 (rebellious teenager)
Common mistakes
不要混淆: 叛逆是表示反抗的行为或态度, 而 背叛 (bèi pàn) 指背弃原有的忠诚或信任
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 叛逆 行为让父母很担心。
His rebellious behavior worries his parents a lot.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.