Bỏ qua đến nội dung

叛逆

pàn nì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nổi loạn
  2. 2. phản loạn
  3. 3. nổi dậy

Usage notes

Collocations

常用搭配: 叛逆的行为 (rebellious behavior), 叛逆的青少年 (rebellious teenager)

Common mistakes

不要混淆: 叛逆是表示反抗的行为或态度, 而 背叛 (bèi pàn) 指背弃原有的忠诚或信任

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 叛逆 行为让父母很担心。
His rebellious behavior worries his parents a lot.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.