口交
kǒu jiāo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. oral sex
Câu ví dụ
Hiển thị 3薩米讓萊拉幫他 口交 。
什麼是 口交 ?
她不喜歡 口交 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.