Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

口供

kǒu gòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. oral confession (as opposed to 筆供|笔供[bǐ gòng])
  2. 2. statement
  3. 3. deposition