Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

口口声声

kǒu kou shēng shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to keep on saying (idiom); to repeat over and over again

Từ cấu thành 口口声声