Bỏ qua đến nội dung

口岸

kǒu àn
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cửa khẩu
  2. 2. cảng biển

Từ cấu thành 口岸